〔~莨〕chỉ cây cao lương khương, một loại gừng dùng làm thuốc, thân rễ thơm và có tác dụng chữa bệnh (nhớ câu thơ cổ: “~莨姜芥,泽泻无怜” để liên tưởng đến cây thuốc quý này).
〔~莨〕即高良姜,姜类植物,根茎入药。《伍子胥变文》:“~莨姜芥,泽泻无怜。”
Ví dụ
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿱,艹,膏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
艹
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丨乚一丶乚丨乚一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép