Bản dịch của từ 𧀑 trong tiếng Việt

𧀑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇN/AN/AN/A

𧀑 (Danh từ)

zhǒng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (loài, giống), dễ nhớ như “chủng loại” trong tiếng Việt.

同“种”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tham khảo tác phẩm của Chu Chí Phong trong “Đại Tự Điển Luận Cảo” để biết thêm chi tiết.

见周志锋《大字典论稿》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧀑
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【CHỦNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,種
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿一丨丿丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép