Bản dịch của từ 𧀕 trong tiếng Việt

𧀕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𧀕 (Động từ)

01

Mất, thất lạc (như trong thành ngữ 'thất sát' - mất dấu)

失~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧀕
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,阝,⿺,辶,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丨丶一丶丿一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép