Bản dịch của từ 𧀗 trong tiếng Việt

𧀗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄞN/AN/AN/A

𧀗 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ đất bị hư hại do thiên tai hoặc chiến tranh (như ruộng nứt nẻ, đất bạc màu). Dễ nhớ như “tai họa làm đất bạc màu” (tai - 𧀗).

同“菑”。

Ví dụ
𧀗
Bính âm:
【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,䎩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一丨丿丶乚乚乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép