Bản dịch của từ 𧀡 trong tiếng Việt

𧀡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𧀡 (Tính từ)

zhàn
01

tiệm〕hình ảnh ướt át, ẩm ướt như chỗ bị sụt lún (nhớ đến từ 'tiệm' trong Hán Việt nghĩa là 'lún xuống').

〔陷~〕,湿貌。见《集韵·去声·陷韵》——来自《异体字字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “” (chấm, nhúng), dùng để chỉ hành động nhúng hoặc chấm vào chất lỏng.

同“蘸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧀡
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TIỆM】
Hình thái radical:
⿱,艹,潐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép