Bản dịch của từ 𧀤 trong tiếng Việt

𧀤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𧀤 (Danh từ)

chǐ
01

〔Cây xỉ〕cây rau máu ngựa, thân và lá có thể ăn hoặc làm thuốc (giống rau dền).

〔马~〕马齿苋,一种草本植物,茎叶可食,也可入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧀤
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Hình thái radical:
⿱,艹,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép