Bản dịch của từ 𧀧 trong tiếng Việt

𧀧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥN/AN/AN/A

𧀧 (Tính từ)

mēng
01

〔~~𫜜(dēng)〕vừa mới tỉnh ngủ, mắt còn mơ màng như người mông lung (giống như 'mông' trong tiếng Việt, dễ nhớ trạng thái mơ màng)

〔~~𫜜(dēng)〕刚睡醒的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧀧
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿳,⿱,卝,罒,冖,夌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨丨一丶乚一丨一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép