Bản dịch của từ 𧀰 trong tiếng Việt

𧀰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𧀰 (Danh từ)

01

羊蹄〕cũng gọi là “móng dê”, là một loại cây thảo có rễ dùng làm thuốc.

〔羊~〕同“羊蹄”。一种草本植物,根入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧀰
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿱,艹,蹄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨一丨一丶一丶丿丶乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép