Bản dịch của từ 𧀴 trong tiếng Việt

𧀴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

𧀴 (Danh từ)

01

~〕cây địa phu, một loại cây thân thảo cao, nhiều cành, quả (địa phu tử) dùng làm thuốc, cây già có thể làm chổi quét nhà.

〔地~〕同“地肤”,一种高大草本植物,分枝很多,果实(地肤子)可入药,老株可制扫帚。

Ví dụ
𧀴
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Hình thái radical:
⿱,艹,膚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一乚丿一乚丨乚一丨一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép