Bản dịch của từ 𧀸 trong tiếng Việt

𧀸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𧀸 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (người hầu, người phục vụ thân thiết như người nhà); dễ nhớ như từ 'phục vụ' trong tiếng Việt, liên quan đến giúp đỡ và phục tùng.

同“僕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧀸
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
𦿍
Hình thái radical:
⿱,艹,㒒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨丨丨丶丿一丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép