Bản dịch của từ 𧀻 trong tiếng Việt

𧀻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢN/AN/AN/A

𧀻 (Danh từ)

dān
01

〔~〕một loại cỏ gai, dễ nhớ như 'đan' gai nhọn trên cánh đồng

〔~棘〕一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧀻
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,儋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép