ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧀻
Bảng phân tích âm vị 𧀻
Dān
〔~棘〕một loại cỏ gai, dễ nhớ như 'đan' gai nhọn trên cánh đồng
〔~棘〕一种草。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép