Bản dịch của từ 𧁆 trong tiếng Việt

𧁆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𧁆 (Động từ)

zhèng
01

Giống như chữ “chứng” trong tiếng Việt, nghĩa là xác nhận, chứng minh (như chứng nhận, chứng cứ).

同“证”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧁆
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHỨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,汖,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨乚乚丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép