Bản dịch của từ 𧁈 trong tiếng Việt

𧁈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧁈 (Danh từ)

niè
01

Giống như chữ '', chỉ cây mọc lại từ gốc rễ (cây niệt, cây mọc chồi từ gốc).

同“蘖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧁈
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿱,艹,槷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丿乚一丨一丿乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép