Bản dịch của từ 𧁉 trong tiếng Việt

𧁉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

𧁉 (Danh từ)

fàn
01

Kiểu cách, mẫu mực (giống chữ “” hay “”, dùng để chỉ khuôn mẫu, pháp tắc).

法式。同“範”,即“范”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧁉
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,旉,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丿乚一一丨丶丶一乚丿乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép