ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧁉
Bảng phân tích âm vị 𧁉
Fàn
Kiểu cách, mẫu mực (giống chữ “範” hay “范”, dùng để chỉ khuôn mẫu, pháp tắc).
法式。同“範”,即“范”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép