Bản dịch của từ 𧁖 trong tiếng Việt

𧁖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𧁖 (Danh từ)

01

Loại rau mùa đông, giống như rau cải, thường dùng trong bữa ăn mùa lạnh (nhớ chữ '' là tích trữ rau mùa đông).

《集韵》:“蓄,~,许六切。冬菜。或从禾从𤲸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧁖
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,𤲸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一一丨乚乚丶乚乚丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép