Bản dịch của từ 𧁜 trong tiếng Việt

𧁜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧁜 (Danh từ)

huì
01

Chữ dùng trong tên người ở Đài Loan (giúp nhớ chữ này qua tên riêng như một 'hội' đặc biệt của người Đài).

见于台湾人名。

Ví dụ
𧁜
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿱,艹,慧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一一丨一一一丨乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép