Bản dịch của từ 𧁰 trong tiếng Việt

𧁰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𧁰 (Danh từ)

háo
01

Giống như chữ '' (một loại cây leo trong tự nhiên, dễ nhớ như cây dây leo quen thuộc trong vườn nhà), giúp liên tưởng đến cây cỏ thân leo.

同“藑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧁰
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,𢿌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚丨乚丿丶丨乚一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép