Bản dịch của từ 𧁶 trong tiếng Việt

𧁶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧁶 (Danh từ)

jiàn
01

Cây rau dền, loại rau quen thuộc trong bữa ăn Việt Nam, dễ nhớ vì âm 'giền' gần giống 'dền'.

〈越南释义〉读音giền,苋菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧁶
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỀN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿸,厂,⿻,⿴,囗,丷,坴,〾,⿱,艹,𠪨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿丨乚丶丿一一丨一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép