Bản dịch của từ 𧁷 trong tiếng Việt

𧁷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋN/AN/AN/A

𧁷 (Tính từ)

01

Khó khăn, như khi làm việc vất vả không dễ dàng (nhớ như từ 'khó' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉读音khó,难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghèo khổ, túng thiếu, cảnh sống bần cùng (liên tưởng đến sự khó khăn trong cuộc sống).

〈越南释义〉读音khó,穷困,贫困。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧁷
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHÓ】
Hình thái radical:
⿰,苦,庫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丨乚一丶一丿一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép