Bản dịch của từ 𧁷 trong tiếng Việt
𧁷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𧁷 (Tính từ)
【kù】
01
Khó khăn, như khi làm việc vất vả không dễ dàng (nhớ như từ 'khó' trong tiếng Việt).
〈越南释义〉读音khó,难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghèo khổ, túng thiếu, cảnh sống bần cùng (liên tưởng đến sự khó khăn trong cuộc sống).
〈越南释义〉读音khó,穷困,贫困。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
