Bản dịch của từ 𧁻 trong tiếng Việt

𧁻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𧁻 (Danh từ)

wén
01

Giống như chữ '', một loại rau hoặc cây cỏ trong tiếng Hán cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến rau xanh quen thuộc trong bữa ăn Việt).

同“蘬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧁻
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,艹,㱕,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨一丨一乚一一丶乚丨乚丨一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép