Bản dịch của từ 𧂃 trong tiếng Việt

𧂃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𧂃 (Danh từ)

hàn
01

Một loại cỏ mọc hoang, dễ nhớ như cỏ hàn (cỏ đông lạnh).

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ trạng thái hoa nở rộ, như hoa hàn nở rộ tươi đẹp.

同“莟”。花开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧂃
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,頷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶一乚丨乚一一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép