Bản dịch của từ 𧂃 trong tiếng Việt
𧂃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𧂃 (Danh từ)
【hàn】
01
Một loại cỏ mọc hoang, dễ nhớ như cỏ hàn (cỏ đông lạnh).
一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “莟”, chỉ trạng thái hoa nở rộ, như hoa hàn nở rộ tươi đẹp.
同“莟”。花开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
