Bản dịch của từ 𧂅 trong tiếng Việt

𧂅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sēn

ㄙㄣN/AN/AN/A

𧂅 (Tính từ)

sēn
01

(Phương ngữ) Tương tự như “”, chỉ trạng thái lúa bắt đầu nảy mầm, nhú bông (như lúa đang “tâm” ra bông).

〈方言〉同“穇”。吐穗。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧂅
Bính âm:
【sēn】【ㄙㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,穇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép