Bản dịch của từ 𧂈 trong tiếng Việt

𧂈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𧂈 (Danh từ)

jiǎo
01

Một loại cây thảo giống cải, quen thuộc như rau cải trong vườn nhà.

似芥菜的一种草本植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧂈
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿱,艹,操
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一乚一丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép