Bản dịch của từ 𧂐 trong tiếng Việt

𧂐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𧂐 (Danh từ)

01

Tên một loại cỏ quen thuộc trong tự nhiên, dễ nhớ như 'cỏ tự' xanh mướt.

草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đống củi chất cao, như 'tự' chất đống chờ đốt.

積薪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cùng nghĩa với chữ 'tích', chỉ sự tích tụ, gom góp.

同“積”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧂐
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿱,艹,積
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép