ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧂘
Bảng phân tích âm vị 𧂘
Níng
〔牂(zāng)~〕Một loại cỏ dùng làm dây cương bò và dây xô múc nước (giống như dây thừng bền chắc trong nông nghiệp).
〔牂(zāng)~〕一种草,可以用制牛缰绳和汲水桶的绳索。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép