Bản dịch của từ 𧂘 trong tiếng Việt

𧂘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𧂘 (Danh từ)

níng
01

(zāng)~〕Một loại cỏ dùng làm dây cương bò và dây xô múc nước (giống như dây thừng bền chắc trong nông nghiệp).

〔牂(zāng)~〕一种草,可以用制牛缰绳和汲水桶的绳索。

Ví dụ
𧂘
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Các biến thể:
蘘, 𧃱, 𧅍
Hình thái radical:
⿱,艹,𤕦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一一丨丨乚一乚一丨一一乚丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép