Bản dịch của từ 𧂜 trong tiếng Việt

𧂜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𧂜 (Danh từ)

01

Một loại cỏ, dễ nhớ như cỏ cúc quen thuộc trong vườn nhà.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi khác của cây Mộc Nhĩ (một loại nấm ăn được).

木尔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧂜
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,窶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶乚丿乚丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép