Bản dịch của từ 𧂸 trong tiếng Việt
𧂸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bò | ㄅㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𧂸 (Danh từ)
【bò】
01
(Nghĩa Nhật) Chỉ bức tường kiểu Nhật truyền thống, chữ này là chữ quốc tự dùng để biểu thị 'bức tường' (壁), có thể là chữ giản thể kết hợp từ '苆' (cỏ khô) và '壁' (tường). Hình dung như tường nhà mái tranh Việt Nam có lớp cỏ khô bên ngoài giúp nhớ.
〈日本释义〉读音かべ 《国字の字典》が《歌舞伎評判記集成》を引き「壁」の意の国字とする。「苆(スサ)」を入れて作る和風の榀壁(こまいかべ)のことを「苆+壁」の省画合字であらわしたものか。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
