Bản dịch của từ 𧂸 trong tiếng Việt

𧂸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˋN/AN/AN/A

𧂸 (Danh từ)

01

(Nghĩa Nhật) Chỉ bức tường kiểu Nhật truyền thống, chữ này là chữ quốc tự dùng để biểu thị 'bức tường' (), có thể là chữ giản thể kết hợp từ '' (cỏ khô) và '' (tường). Hình dung như tường nhà mái tranh Việt Nam có lớp cỏ khô bên ngoài giúp nhớ.

〈日本释义〉读音かべ 《国字の字典》が《歌舞伎評判記集成》を引き「壁」の意の国字とする。「苆(スサ)」を入れて作る和風の榀壁(こまいかべ)のことを「苆+壁」の省画合字であらわしたものか。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧂸
Bính âm:
【bò】【ㄅㄛˋ】【BẠC】
Hình thái radical:
⿱,艹,壁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép