Bản dịch của từ 𧃍 trong tiếng Việt

𧃍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𧃍 (Danh từ)

kuí
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại quái vật hoặc thần thoại trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như 'khuê' trong từ 'khuê văn' (văn hoa, đặc sắc).

同“夔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧃍
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿳,⿲,止,自,匕,八,夊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨乚一一一丨一丨一丿乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép