Bản dịch của từ 𧃐 trong tiếng Việt

𧃐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𧃐 (Danh từ)

zhí
01

〔cây trích dê〕 giống như cây bụi rụng lá, hoa có độc, dê ăn nhầm thường bị đi đứng loạng choạng rồi chết (giống như dê trích chân).

〔羊~䕽(zhuó)〕同“羊踯䕽”,一种落叶灌木,花有毒,羊误食后往往踯䕽而死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧃐
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRÍCH】
Các biến thể:
𧀿
Hình thái radical:
⿱,艹,蹢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨一丨一丶一丶丿丨乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép