Bản dịch của từ 𧃗 trong tiếng Việt

𧃗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋN/AN/AN/A

𧃗 (Danh từ)

sòng
01

Giống như chữ , thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó tương tự (dễ nhớ như cây tùng trong rừng).

同“䔯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧃗
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,𥂰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丿乚一一一丨丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép