Bản dịch của từ 𧃬 trong tiếng Việt

𧃬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𧃬 (Danh từ)

huáng
01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó đặc biệt (nhớ đến chữ đồng âm dễ gây nhầm lẫn như 'hoàng' trong 'hoàng hôn').

同“䕩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧃬
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,木,𤊽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丿丶一丿丶丶丿丨乚一一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép