Bản dịch của từ 𧃹 trong tiếng Việt
𧃹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𧃹 (Tính từ)
【zhá】
01
(〔𦾏𧃹〕) Mô tả hoa lá dày đặc, sum suê như vườn hoa rực rỡ; dễ nhớ như câu thơ “đỏ hoa, lá trá” để hình dung sự rậm rạp.
〔𦾏𧃹〕花葉重多貌。《文選·何晏〈景福殿賦〉》:“紅葩𦾏𧃹,丹綺離婁。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 𣟦
- Hình thái radical:
- ⿰,華,枼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨一一丨一一丨一丨丨一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甴
䄰
牐
轧
煠
扎
炸
耫
㱜
鍘
铡
闸
荌
䓵
虊
䔓
莾
蓱
苹
蔸
薂
萮
藺
薑
瀈
鎴
藘
䮕
鵊
鹱
韗
䁴
雛
髊
斷
趪
