Bản dịch của từ 𧄇 trong tiếng Việt

𧄇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊN/AN/AN/A

𧄇 (Danh từ)

héng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại cây thơm, dễ nhớ như hương thơm của cây hằng)

同“蘅”。

Ví dụ
𧄇
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HẰNG】
Các biến thể:
篽, 蘅, 𦼼
Hình thái radical:
⿱,艹,𢖍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丿丨丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép