Bản dịch của từ 𧄈 trong tiếng Việt

𧄈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

𧄈 (Danh từ)

róu
01

Rêu xanh phủ trên đá, cây, như lớp áo mỏng mềm mại của thiên nhiên (rêu như 'rêu' trong tiếng Việt, dễ nhớ).

〈越南释义〉读音rêu,苔,苔藓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧄈
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【RÊU】
Hình thái radical:
⿰,苔,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丶丨乚一一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép