ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧄈
Bảng phân tích âm vị 𧄈
Róu
Rêu xanh phủ trên đá, cây, như lớp áo mỏng mềm mại của thiên nhiên (rêu như 'rêu' trong tiếng Việt, dễ nhớ).
〈越南释义〉读音rêu,苔,苔藓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép