Bản dịch của từ 𧄊 trong tiếng Việt

𧄊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𧄊 (Danh từ)

hàn
01

(〈越南释义〉) Từ đọc là 'hàn', chỉ cây lanh dùng để dệt vải, giống như 'áo lanh' mát mẻ ngày hè.

〈越南释义〉读音han,亚麻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧄊
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,草,𦰩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨乚一一一丨一丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép