Bản dịch của từ 𧄔 trong tiếng Việt
𧄔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǔ | ㄕㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𧄔 (Danh từ)
【shǔ】
01
〔~藇〕còn gọi là “𧄔芋”, là loại củ giống khoai, còn gọi là củ nấm (山藥). Trong sách cổ, còn dùng để chỉ chung các loại cây thuộc họ薯蕷. Theo 《廣韻•魚韻》: “𧄔 là tên khác của 薯蕷.” (Nhớ bằng cách: củ thử giống củ khoai, dễ liên tưởng đến “thử” trong tiếng Việt).
〔~藇〕也作“𧄔芋”。薯蕷,又稱山藥。古籍中也泛指薯蕷科植物。《廣韻•魚韻》:“𧄔,薯蕷别名。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
