Bản dịch của từ 𧄔 trong tiếng Việt

𧄔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇN/AN/AN/A

𧄔 (Danh từ)

shǔ
01

〔~〕còn gọi là “𧄔芋”, là loại củ giống khoai, còn gọi là củ nấm (山藥). Trong sách cổ, còn dùng để chỉ chung các loại cây thuộc họ薯蕷. Theo 《廣韻魚韻》: “𧄔 là tên khác của 薯蕷.” (Nhớ bằng cách: củ thử giống củ khoai, dễ liên tưởng đến “thử” trong tiếng Việt).

〔~藇〕也作“𧄔芋”。薯蕷,又稱山藥。古籍中也泛指薯蕷科植物。《廣韻•魚韻》:“𧄔,薯蕷别名。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧄔
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
𧂤
Hình thái radical:
⿱,艹,儲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨丶一一一丨乚一一丨一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép