Bản dịch của từ 𧄜 trong tiếng Việt

𧄜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǐ

ㄖㄨㄟˇN/AN/AN/A

𧄜 (Danh từ)

ruǐ
01

Cùng nghĩa với “” – phần nhụy hoa, nơi chứa phấn hoa, dễ nhớ như “nụ hoa” nở rộ.

同“蕊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧄜
Bính âm:
【ruǐ】【ㄖㄨㄟˇ】【NỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,繠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶乚丶丶丶乚丶丶丶乚丶丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép