Bản dịch của từ 𧄡 trong tiếng Việt

𧄡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𧄡 (Danh từ)

qiáo
01

Cùng nghĩa với '' – chỉ người đi chặt củi, dễ nhớ như 'tiều phu' trong truyện cổ tích Việt Nam.

同“樵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧄡
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【TIỀU】
Hình thái radical:
⿳,艹,𫄻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一丨乚丨丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép