Bản dịch của từ 𧄦 trong tiếng Việt

𧄦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𧄦 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “”, chỉ mùi hương thơm ngát như hoa quả chín, dễ nhớ như “phúc” mang hương thơm may mắn

〈韩国释义〉同“馥”字。香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧄦
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿱,艹,馥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨丿丶丨乚一一丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép