Bản dịch của từ 𧄰 trong tiếng Việt

𧄰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𧄰 (Danh từ)

01

𧄰苁〕còn gọi là “鸡苁”, một loại nấm mũ mềm như chiếc mũ gà (giúp nhớ chữ kê - gà).

〔~苁〕又作“鸡苁”,一种蘑菇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧄰
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,雞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丶丶丿乚乚丶一丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép