Bản dịch của từ 𧄹 trong tiếng Việt

𧄹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𧄹 (Danh từ)

shí
01

thích〕cây khổ sâm, một loại cây thuốc có vị đắng, dùng trong y học cổ truyền (giúp nhớ qua từ 'thích' giống 'đắng thích')

〔苦~〕苦参的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧄹
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THÍCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,識
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一一一丨乚一丶一丶丿一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép