Bản dịch của từ 𧄺 trong tiếng Việt

𧄺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢN/AN/AN/A

𧄺 (Danh từ)

diān
01

Phần đầu mút của lá cỏ như ngọn lá nhỏ nhắn, dễ nhớ như 'điển' là điểm nhỏ trên lá.

草叶的末梢。

Ví dụ
𧄺
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,顛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨乚一一一一丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép