Bản dịch của từ 𧄽 trong tiếng Việt

𧄽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˋN/AN/AN/A

𧄽 (Danh từ)

01

牡𧄽〕một loại cỏ, dễ nhớ như cỏ mọc hoang trên đồng ruộng Việt Nam.

〔牡~〕一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧄽
Bính âm:
【zà】【ㄗㄚˋ】【TẠ】
Hình thái radical:
⿱,艹,贊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép