Bản dịch của từ 𧅀 trong tiếng Việt

𧅀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊN/AN/AN/A

𧅀 (Danh từ)

cán
01

Một loại rau mọc ở nơi ẩm thấp, thân vuông, có khớp đôi, hoa trắng, cây non có thể ăn được (giống rau mát, dễ nhớ như rau cần).

一种菜,生在阴湿处,方茎、对节、白花,嫩苗可食。

Ví dụ
𧅀
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿱,艹,鏨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚一一一丨丿丿一丨丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép