Bản dịch của từ 𧅁 trong tiếng Việt

𧅁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𧅁 (Danh từ)

jiāng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (gừng), loại gia vị thơm quen thuộc trong bếp Việt.

同“姜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧅁
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【GỪNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,疆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一乚一丨一一丨乚一丨一一丨乚一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép