Bản dịch của từ 𧅃 trong tiếng Việt

𧅃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𧅃 (Danh từ)

01

Một loại rau ăn được, dễ nhớ như 'dị' rau xanh trong bữa cơm.

一种菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧅃
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,爊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿丿丶丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép