Bản dịch của từ 𧅄 trong tiếng Việt

𧅄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𧅄 (Danh từ)

01

Một loại rau, nhớ như rau 'dịch' dễ ăn, xanh mát trong bữa cơm Việt.

一种菜。见《集韵》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧅄
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,夔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿一丿丨乚一一一丨一丨一乚一乚丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép