Bản dịch của từ 𧅇 trong tiếng Việt

𧅇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𧅇 (Danh từ)

jiǎn
01

Cái kén tằm (giống như '' – vỏ bọc của tằm khi nhả tơ).

同“茧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧅇
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỆN】
Các biến thể:
𧅆
Hình thái radical:
⿱,艹,⿻,从,⿻,⿵,冂,丨,𬗌,⿳,艹,从,⿵,冂,⿲,糸,丨,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶丿丶丨乚丨乚乚丶乚丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép