Bản dịch của từ 𧅊 trong tiếng Việt
𧅊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𧅊 (Danh từ)
【líng】
01
Cùng nghĩa với chữ 菱 (lăng), chỉ loại cây thủy sinh có quả hình tam giác, thường gọi là quả lăng (giống quả thuyền nhỏ, có thể nhớ như 'lăng' rhyming với 'lặng' để dễ nhớ), dùng làm món ăn truyền thống.
同“蔆(菱)”。《字彙補•艸部》:“𧅊,古文菱字。《字彙》作𧁽。”
Ví dụ
