Bản dịch của từ 𧅘 trong tiếng Việt

𧅘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóu

ㄋㄡˊN/AN/AN/A

𧅘 (Danh từ)

nóu
01

Một loại cỏ, dễ nhớ như 'nậu cỏ' xanh mướt trên đồng ruộng.

一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧅘
Bính âm:
【nóu】【ㄋㄡˊ】【NẬU】
Các biến thể:
𧂦
Hình thái radical:
⿱,艹,羺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丿一一一丨一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép